Chuyển tới nội dung chính

Không phải .govLuyện thi công dân độc lập — không phải trang chính phủ Hoa Kỳ.

USCivicsQuizLuyện thi công dân

Luyện viết tiếng Anh — từ vựng USCIS

Nghe và viết các câu bằng từ vựng viết tiếng Anh chính thức của USCIS. Chính tả được tính điểm vào ngày thi.

Close-up of a hand writing English sentences in a notebook

Đọc & viết tiếng Anh

Luyện tập từ vựng đọc và viết tiếng Anh của USCIS dùng trong phỏng vấn nhập tịch.

Nghe câu rồi gõ lại. Chính tả được tính điểm.

Viết những gì bạn nghe

Viết vocabulary

people

Adams · Lincoln · Washington

civics

American Indians · capital · citizens · Civil War · Congress · Father of Our Country · flag · free · freedom of speech · President · right · Senators · state/states · White House

places

Alaska · California · Canada · Delaware · Mexico · New York City · United States · Washington · Washington, D.C.

months

February · May · June · July · September · October · November

holidays

Presidents' Day · Memorial Day · Flag Day · Independence Day · Labor Day · Columbus Day · Thanksgiving

verbs

can · come · elect · have/has · is/was/be · lives/lived · meets · pay · vote · want

otherFunction

and · during · for · here · in · of · on · the · to · we

otherContent

blue · dollar bill · fifty/50 · first · largest · most · north · one · one hundred/100 · people · red · second · south · taxes · white